Hình nền cho complexed
BeDict Logo

complexed

/kəmˈplɛkst/ /ˈkɑmplɛkst/

Định nghĩa

verb

Phức hợp, tạo phức.

Ví dụ :

Protein đã tạo phức với DNA để khởi đầu quá trình phiên mã.