

conceptualise
Định nghĩa
Từ liên quan
phenomenon noun
/fɪˈnɒmənɒn/ /fɪˈnɑmənɑn/
Hiện tượng, sự kiện, sự việc.
"The sudden increase in student absences is a noticeable phenomenon. "
Sự gia tăng đột ngột số học sinh vắng mặt là một hiện tượng đáng chú ý.