Hình nền cho culminate
BeDict Logo

culminate

/ˈkʌlmɪneɪt/

Định nghĩa

verb

Đạt cực điểm, lên đến đỉnh điểm.

Ví dụ :

Mặt trời sẽ đạt đến điểm cao nhất trên bầu trời vào khoảng giữa trưa.