BeDict Logo

drippy

/ˈdrɪpi/
Hình ảnh minh họa cho drippy: Ướt át, sướt mướt, phiền phức.
adjective

Ướt át, sướt mướt, phiền phức.

Tôi không thể nào xem nổi đoạn kết của bộ phim đó; nó quá ư là sướt mướt với những lời tỏ tình quá lố đến mức tôi bắt đầu thấy khó chịu.