BeDict Logo

declarations

/ˌdɛkləˈreɪʃənz/ /ˌdɛkləˈreɪʃnz/
Hình ảnh minh họa cho declarations: Tuyên bố kết thúc lượt đánh.
noun

Tuyên bố kết thúc lượt đánh.

Trong cricket, việc đội trưởng tuyên bố kết thúc lượt đánh có thể thay đổi đáng kể chiến thuật của trận đấu, buộc đội kia phải đánh bóng sớm hơn dự kiến.

Hình ảnh minh họa cho declarations: Lời khai, văn bản tố tụng, bản khai báo.
noun

Luật sư đã xem xét cẩn thận bản khai báo của nguyên đơn để hiểu rõ lý do khởi kiện và chuẩn bị cho việc bào chữa.

Hình ảnh minh họa cho declarations: Khai báo, sự khai báo, lời khai báo.
 - Image 1
declarations: Khai báo, sự khai báo, lời khai báo.
 - Thumbnail 1
declarations: Khai báo, sự khai báo, lời khai báo.
 - Thumbnail 2
noun

Những khai báo trong sổ tay sinh viên nêu rõ các quy định về việc hoàn thành bài tập, nhưng chúng không đi sâu vào chi tiết các yêu cầu cụ thể cho từng dự án riêng lẻ.