Hình nền cho enamelled
BeDict Logo

enamelled

/ɪˈnæməld/ /ɪˈnæmल्ड/

Định nghĩa

verb

Tráng men, phủ men.

Ví dụ :

Cô ấy cẩn thận tráng men chiếc hộp kim loại nhỏ bằng sơn màu xanh lam sáng.