Hình nền cho blush
BeDict Logo

blush

/blʌʃ/

Định nghĩa

noun

Ứng đỏ, sự đỏ mặt, má ửng hồng.

Ví dụ :

Sau khi anh ấy khen bức tranh của cô ấy, một vệt ửng hồng nhẹ xuất hiện trên má cô.