adjective🔗ShareThuộc nhận thức, liên quan đến nhận thức. Of or relating to knowledge or cognition; cognitive."The child's drawing, though inaccurate, revealed her growing epistemic understanding of the world around her. "Bức tranh của đứa trẻ, dù không chính xác, đã cho thấy sự hiểu biết về thế giới xung quanh đang dần phát triển về mặt nhận thức của bé.philosophymindtheoryscienceeducationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc về nhận thức luận, liên quan đến nhận thức luận. Of or relating to the theory of knowledge (epistemology)."The debate about whether the student cheated was not just about the facts, but involved deep epistemic questions about how we can truly know something is true. "Cuộc tranh luận về việc học sinh đó có gian lận hay không không chỉ xoay quanh các dữ kiện, mà còn liên quan đến những câu hỏi thuộc về nhận thức luận sâu sắc về việc làm thế nào chúng ta có thể thực sự biết một điều gì đó là đúng.philosophytheorymindscienceeducationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc