

existentialism
Định nghĩa
Từ liên quan
individual noun
/ˌɘndɘˈvɘd͡ʒɘl/ /ˌɪndəˈ-/
Cá nhân, người.
"He is an unusual individual."
Anh ấy là một người khá đặc biệt.
responsibility noun
/ɹɪˌspɑnsəˈbɪlɪɾi/
Trách nhiệm, bổn phận, nghĩa vụ.
"Responsibility is a heavy burden."
Trách nhiệm là một gánh nặng lớn.
uniqueness noun
/juˈniːknəs/
Độc nhất, tính độc nhất, sự độc đáo.
existentialist noun
/ˌɛɡzɪˈstɛnʃəlɪst/ /ˌɛksɪˈstɛnʃəlɪst/
Nhà hiện sinh, người theo chủ nghĩa hiện sinh.