noun🔗ShareĐồng xu ¼ penny Anh (cũ), đồng farthing. Former British unit of currency worth one-quarter of an old penny; or a coin representing this.""Back then, even a few farthings could buy you some sweets at the corner shop." "Ngày xưa, chỉ cần vài đồng farthing (đồng xu ¼ penny Anh cũ) là có thể mua được vài viên kẹo ở tiệm tạp hóa đầu đường rồi.economyfinancehistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareXu, đồng xu, một chút, mảy may. A very small quantity or value; the least possible amount."Even after saving all year, the child had no more than a few farthings towards buying a new bicycle. "Dù đã tiết kiệm cả năm trời, đứa bé cũng chỉ có được vài xu ít ỏi, chẳng đáng là bao so với giá một chiếc xe đạp mới.amountvalueeconomyfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMảnh đất, khu đất. A division of land."The old map showed the farmland divided into farthings, each carefully labeled with the owner's name. "Tấm bản đồ cũ cho thấy đất nông nghiệp được chia thành nhiều khu đất nhỏ, mỗi khu đều được ghi tên chủ sở hữu cẩn thận.propertyareaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc