Hình nền cho fishplate
BeDict Logo

fishplate

/ˈfɪʃpleɪt/

Định nghĩa

noun

Tấm nối ray, thanh nối ray.

Ví dụ :

Đội sửa đường ray đã dùng một tấm nối ray để nối chắc chắn hai đoạn đường sắt lại với nhau.