Hình nền cho rails
BeDict Logo

rails

/ɹeɪlz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Lan can gỗ của ban công giúp ngăn bọn trẻ khỏi bị ngã.
verb

Đi bằng đường sắt, di chuyển bằng đường sắt.

Ví dụ :

"We decided to rails across Europe for our summer vacation. "
Chúng tôi quyết định đi du lịch khắp châu Âu bằng tàu hỏa cho kỳ nghỉ hè.