Hình nền cho fishtailed
BeDict Logo

fishtailed

/ˈfɪʃteɪld/

Định nghĩa

verb

Lạng đuôi, Trượt đuôi.

Ví dụ :

Khi gần đường băng, phi công lạng đuôi máy bay một chút để giảm tốc độ hạ cánh.