Hình nền cho fizzed
BeDict Logo

fizzed

/fɪzd/

Định nghĩa

verb

Sủi bọt, nổ lách tách.

Ví dụ :

"The soda fizzed when I poured it over the ice. "
Nước ngọt sủi bọt khi tôi rót lên đá.