BeDict Logo

gecko

/ˈɡɛ.kəʊ/ /ˈɡɛ.koʊ/
Hình ảnh minh họa cho gecko: Tắc kè.
 - Image 1
gecko: Tắc kè.
 - Thumbnail 1
gecko: Tắc kè.
 - Thumbnail 2
noun

Một con tắc kè bò thoăn thoắt lên cửa kính bếp nhà tôi, những ngón chân dính cho phép nó trèo một cách dễ dàng.