BeDict Logo

surfaces

/ˈsɜːrfəsɪz/ /ˈsɜːrfɪsɪz/
Hình ảnh minh họa cho surfaces: Bề mặt, mặt.
 - Image 1
surfaces: Bề mặt, mặt.
 - Thumbnail 1
surfaces: Bề mặt, mặt.
 - Thumbnail 2
noun

Bề mặt, mặt.

Option 1 (Focus on table):

Đứa trẻ vẽ một bức tranh lên mặt bàn gỗ.

Option 2 (Focus on liquid):

Trong thí nghiệm khoa học, bong bóng nổi lên trên mặt nước.

Hình ảnh minh họa cho surfaces: Mặt bên.
noun

Các mặt bên phòng thủ của pháo đài, vốn rất quan trọng để đẩy lùi các cuộc tấn công, được thiết kế góc nghiêng cẩn thận để tối đa hóa hiệu quả của hỏa lực quét sườn từ các lũy.