Hình nền cho gobbed
BeDict Logo

gobbed

/ˈɡɒbd/ /ˈɡɑːbd/

Định nghĩa

verb

Vón cục, vo tròn.

Ví dụ :

Cái bột dính kia vón lại thành một cục lớn, nhão nhoét trong cái tô.