noun🔗ShareĐường chân tóc The line along one's forehead where hair starts growing."My grandmother has a very distinct hairline, almost a straight line across her forehead. "Bà tôi có đường chân tóc rất rõ ràng, gần như là một đường thẳng ngang trán.appearancebodypartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐường mảnh, nét mảnh. A very thin line in writing, drawing, or typography."The artist used very fine brushes to create hairlines in the intricate drawing. "Người họa sĩ đã dùng những chiếc cọ cực nhỏ để tạo ra những đường mảnh như sợi tóc trong bức vẽ phức tạp.writingartappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCước làm bằng tóc, dây câu làm bằng tóc. A fishing line made from hair."My grandfather showed me how to tie delicate hairlines for catching small trout. "Ông tôi đã chỉ cho tôi cách thắt những sợi cước làm bằng tóc mảnh để câu cá hồi nhỏ.materialutensilfishnauticalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐường nứt chân chim, vết nứt tế vi. A very thin fissure."While inspecting the new house, we found a few hairlines in one of the walls."Khi kiểm tra căn nhà mới, chúng tôi phát hiện vài đường nứt chân chim trên một bức tường.markmaterialgeologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc