noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lời ám chỉ, sự gợi ý. The act of intimating. Ví dụ : "Her constant sighing gave an intimation of her boredom with the class. " Việc cô ấy liên tục thở dài là một lời ám chỉ cho thấy cô ấy đang chán ngán với lớp học. communication sign action mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ám chỉ, sự gợi ý. The thing intimated. Ví dụ : "Her only intimation was a slight nod, but it was enough to confirm she understood the plan. " Gợi ý duy nhất của cô ấy chỉ là một cái gật đầu nhẹ, nhưng thế là đủ để xác nhận rằng cô ấy đã hiểu kế hoạch. sign communication mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Báo hiệu, dấu hiệu, gợi ý. Announcement; declaration. Ví dụ : "The principal gave an intimation about the new school rules at the assembly. " Hiệu trưởng đã có thông báo về nội quy mới của trường tại buổi tập trung. communication sign statement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lời ám chỉ, gợi ý, dấu hiệu. A hint; an obscure or indirect suggestion or notice; a remote or ambiguous reference. Ví dụ : "Her closed body language gave an intimation that she was angry. " Ngôn ngữ cơ thể khép kín của cô ấy là một dấu hiệu cho thấy cô ấy đang tức giận. communication language sign mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc