

krans
Định nghĩa
Từ liên quan
overhanging noun
/ˌoʊvərˈhæŋɪŋ/ /ˌoʊvɚˈhæŋɪŋ/
Dư cung
Công ty chật vật để bán số lượng hàng tồn kho lớn, và dư cung hàng hóa chưa bán được đã gây áp lực đáng kể lên không gian kho bãi và tài chính của họ.


Công ty chật vật để bán số lượng hàng tồn kho lớn, và dư cung hàng hóa chưa bán được đã gây áp lực đáng kể lên không gian kho bãi và tài chính của họ.