Hình nền cho krans
BeDict Logo

krans

/krænz/

Định nghĩa

noun

Vách đá, mỏm đá.

Ví dụ :

Đoàn leo núi dừng lại để chiêm ngưỡng vách đá hùng vĩ dựng đứng phía trên họ, một bức tường đá dường như chạm đến tận trời.