noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Dư cung The volume that tips the balance between the demand and the supply toward demand lagging supply. Ví dụ : "The company struggled to sell its large inventory, and the overhanging of unsold goods put significant pressure on their warehouse space and finances. " Công ty chật vật để bán số lượng hàng tồn kho lớn, và dư cung hàng hóa chưa bán được đã gây áp lực đáng kể lên không gian kho bãi và tài chính của họ. demand economy business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mái hiên, phần chìa mái. That portion of the roof structure that extends beyond the exterior walls of a building. Ví dụ : "The overhanging of the roof provided shade on the porch. " Phần chìa mái của mái nhà tạo bóng mát cho hiên nhà. architecture building part Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mỡ bụng dưới, bụng phệ. A fatty roll of pubis flab that hangs over one's genitals; a FUPA. Ví dụ : "The overhanging made her feel self-conscious at the school dance. " Cái bụng phệ khiến cô ấy cảm thấy tự ti trong buổi khiêu vũ ở trường. body sex anatomy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhô ra, phần nhô ra, vật nhô ra. Anything that overhangs or protrudes over its base, such as a wave immediately before breaking, or a protruding cliff or rock wall. Ví dụ : "The climber carefully assessed the overhanging, knowing that even a small slip could be dangerous. " Người leo núi cẩn thận đánh giá phần đá nhô ra, biết rằng chỉ một sơ sẩy nhỏ cũng có thể gây nguy hiểm. geology nature environment place Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chờm, nhô ra, treo lơ lửng. To hang over (something). Ví dụ : "The heavy branches of the oak tree are overhanging the picnic table. " Những cành cây sồi nặng trĩu đang chờm ra phía trên bàn ăn dã ngoại. architecture nature place Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lơ lửng, treo lơ lửng, đe dọa. To impend. Ví dụ : "The deadline for the project is overhanging, and I need to finish it soon. " Thời hạn nộp dự án đang treo lơ lửng trên đầu rồi, tôi cần phải hoàn thành nó sớm thôi. architecture environment geography Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc