BeDict Logo

lector

/ˈlɛktər/ /ˈlɛktɔr/
noun

Người đọc, người đọc truyện, người kể chuyện (trong xưởng xì gà).

Ví dụ:

Người đọc truyện trong xưởng xì gà Cuba đọc to một cuốn tiểu thuyết, giọng của ông vang vọng khắp phòng, mang đến sự thư giãn cho những người thợ đang cuốn thuốc lá.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "universities" - Trường đại học, các trường đại học.
/juːnɪˈvɜːsətiz/ /junɪˈvɝsətiz/

Trường đại học, các trường đại học.

"Many students apply to universities after finishing high school to pursue higher education. "

Nhiều học sinh nộp đơn vào các trường đại học sau khi học xong cấp ba để theo đuổi con đường học vấn cao hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "renaissance" - Sự phục hưng, thời kỳ phục hưng.
/ˈɹɛnəˌsɑns/ /ɹəˈneɪs(ə)ns/

Sự phục hưng, thời kỳ phục hưng.

"After years of decline, the town experienced a renaissance with the opening of new businesses and cultural centers. "

Sau nhiều năm suy thoái, thị trấn đã trải qua một thời kỳ phục hưng với việc khai trương các doanh nghiệp và trung tâm văn hóa mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "university" - Đại học, trường đại học.
/juːnɪˈvɜːsətiː/ /junɨˈvɝsəti/

Đại học, trường đại học.

"My older sister is attending university to study engineering. "

Chị gái tôi đang học đại học để nghiên cứu ngành kỹ thuật.

Hình ảnh minh họa cho từ "entertain" - Giải trí, sự tiêu khiển.
/ˌɛntəˈteɪn/ /ˌɛntɚˈteɪn/

Giải trí, sự tiêu khiển.

"The evening's entertainment was a wonderful family dinner. "

Hình thức giải trí của buổi tối hôm đó là một bữa tối gia đình ấm cúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "entertained" - Giải trí, làm cho vui, tiêu khiển.
/ˌɛntəˈteɪnd/ /ˌɛntɚˈteɪnd/

Giải trí, làm cho vui, tiêu khiển.

"The motivational speaker not only instructed but also entertained the audience."

Diễn giả truyền động lực không chỉ hướng dẫn mà còn làm cho khán giả cảm thấy rất thú vị và hào hứng.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

"He listened carefully to his mother's concerns, feeling sorrowful about her disappointment. "

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "appointed" - Ấn định, chỉ định.
/əˈpɔɪntɪd/

Ấn định, chỉ định.

"The school principal appointed Friday afternoon for the parent-teacher conferences. "

Hiệu trưởng nhà trường đã ấn định chiều thứ sáu là thời gian tổ chức họp phụ huynh.

Hình ảnh minh họa cho từ "fascinating" - Quyến rũ, thu hút, làm say mê.
/ˈfæsɪˌneɪtɪŋ/

Quyến , thu hút, làm say .

"The flickering TV fascinated the cat."

Ánh đèn nhấp nháy trên TV làm con mèo say mê.

Hình ảnh minh họa cho từ "passages" - Đoạn văn, đoạn, trích đoạn.
/ˈpæsɪdʒɪz/

Đoạn văn, đoạn, trích đoạn.

"She struggled to play the difficult passages."

Cô ấy rất vất vả để chơi được những đoạn nhạc khó đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "religious" - Tu sĩ, người tu hành.
/ɹɪ.ˈlɪ.d͡ʒəs/

Tu , người tu hành.

"The religious devoted much of their time to prayer and meditation. "

Các tu sĩ dành phần lớn thời gian của họ để cầu nguyện và thiền định.

Hình ảnh minh họa cho từ "presentation" - Bài thuyết trình, buổi trình bày.
/ˌpɹizənˈteɪʃən/

Bài thuyết trình, buổi trình bày.

"The presentation about the new school rules was very clear and easy to understand. "

Bài thuyết trình về những quy định mới của trường rất rõ ràng và dễ hiểu.

Hình ảnh minh họa cho từ "scripture" - Kinh điển, thánh thư.
/ˈskɹɪptʃə/ /ˈskɹɪptʃɚ/

Kinh điển, thánh thư.

"The primary scripture in Zoroastrianism is the Avesta."

Kinh điển chính yếu trong đạo Zoroaster là Avesta.