Hình nền cho ledgered
BeDict Logo

ledgered

/ˈlɛdʒərd/ /ˈlɛdʒərəd/

Định nghĩa

verb

Ghi vào sổ cái, hạch toán.

Ví dụ :

Kế toán đã ghi lại các chi phí của công ty vào sổ cái cho tháng Bảy.