BeDict Logo

accountant

/ə.ˈkæʊn.(t)ən̩(t)/
Hình ảnh minh họa cho accountant: Kế toán viên, người làm kế toán.
 - Image 1
accountant: Kế toán viên, người làm kế toán.
 - Thumbnail 1
accountant: Kế toán viên, người làm kế toán.
 - Thumbnail 2
noun

Doanh nghiệp nhỏ của chúng tôi đã thuê một kế toán viên để quản lý tài chính và chuẩn bị các tờ khai thuế.