BeDict Logo

littoral

/ˈlɪtəɹəl/
Hình ảnh minh họa cho littoral: Bãi biển, ven biển, vùng duyên hải.
 - Image 1
littoral: Bãi biển, ven biển, vùng duyên hải.
 - Thumbnail 1
littoral: Bãi biển, ven biển, vùng duyên hải.
 - Thumbnail 2
noun

Bãi biển, ven biển, vùng duyên hải.

Nhà sinh vật học nghiên cứu các sinh vật sống ở vùng ven biển, đoạn giữa mực nước triều cao và triều thấp, cẩn thận ghi chép lại đời sống sinh vật biển phơi mình ra khi thủy triều lên xuống.