

loaches
Định nghĩa
noun
Cá chạch.
Ví dụ :
Từ liên quan
missions noun
/ˈmɪʃənz/
Nhiệm vụ, sứ mệnh, công tác.
acronym noun
/ˈæk.ɹə.nɪm/
Chữ viết tắt, từ viết tắt.
""NASA is an acronym for the National Aeronautics and Space Administration." "
"NASA" là một từ viết tắt (acronym) của cụm từ "National Aeronautics and Space Administration" (Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia).
reconnaissance noun
/ɹɪˈkɒnəsəns/
Trinh sát, do thám, thăm dò.
superfamily noun
/ˈsuːpərˌfæməli/ /ˈsupərˌfæməli/
Siêu họ.
Các nhà sinh vật học phân loại cú vào siêu họ Strigoidea, một bậc phân loại nằm trên họ Strigidae (cú mèo điển hình) và dưới bộ Strigiformes (tất cả các loài cú).