BeDict Logo

ovaries

/ˈoʊvəriz/ /ˈoʊvəˌriz/
Hình ảnh minh họa cho ovaries: Buồng trứng.
noun

Người nông dân kiểm tra những cây cà chua, để ý thấy buồng trứng của những bông hoa bắt đầu phình to ra, báo hiệu một vụ thu hoạch quả tốt.