verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Xoay, quay, chuyển hướng. To turn on an exact spot. Ví dụ : "The dancer was pivoting gracefully on the tip of her toe. " Vũ công đang xoay người uyển chuyển trên đầu ngón chân. action physics sport nautical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thay đổi đột ngột, chuyển hướng. To make a sudden or swift change in strategy, policy, etc. Ví dụ : "The store was losing money, so they are pivoting to selling online instead. " Cửa hàng làm ăn thua lỗ nên họ đang chuyển hướng sang bán hàng online. business plan action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự xoay, sự quay, sự chuyển hướng. A motion by which something pivots. Ví dụ : "The dancer's graceful pivoting allowed her to change direction quickly on the stage. " Sự xoay người uyển chuyển của vũ công cho phép cô ấy chuyển hướng nhanh chóng trên sân khấu. action machine process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Trục xoay, bộ phận quay. The pivot-work in a machine. Ví dụ : "The smooth operation of the printing press depended on the precise pivoting of its gears. " Sự vận hành trơn tru của máy in phụ thuộc vào bộ phận quay chính xác của các bánh răng. machine technical part Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc