Hình nền cho pivoting
BeDict Logo

pivoting

/ˈpɪvətɪŋ/ /ˈpɪvədɪŋ/

Định nghĩa

verb

Xoay, quay, chuyển hướng.

Ví dụ :

"The dancer was pivoting gracefully on the tip of her toe. "
Vũ công đang xoay người uyển chuyển trên đầu ngón chân.