

plagiarise
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
intellectual noun
/ˌɪntəˈlɛk(t)ʃʊəl/
Nhà trí thức, người trí thức.
context noun
/ˈkɒntɛkst/ /ˈkɑːntɛkst/
Bối cảnh, ngữ cảnh, hoàn cảnh.
plagiarism noun
/ˈpleɪdʒəˌɹɪzm/