Hình nền cho plodded
BeDict Logo

plodded

/ˈplɒdɪd/ /ˈplɑːdɪd/

Định nghĩa

verb

Lê bước, bước nặng nề, đi chậm chạp.

Ví dụ :

Sau một ngày làm việc dài, cô ấy lê bước mệt mỏi lên cầu thang về căn hộ của mình.