verb🔗ShareLê bước, bước nặng nề. To walk or move slowly and heavily or laboriously (+ on, through, over)."The farmer plodding through the muddy field, his boots sinking deep into the soil, finally reached the barn. "Người nông dân lê bước qua cánh đồng lầy lội, đôi ủng lún sâu trong bùn đất, cuối cùng cũng đến được chuồng trại.actionwaybeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLê bước, bước nặng nề. To trudge over or through."The farmer plodding through the muddy field, finally reached the barn. "Người nông dân lê bước qua cánh đồng lầy lội, cuối cùng cũng đến được chuồng trại.actionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLụi cụi, cặm cụi. To toil; to drudge; especially, to study laboriously and patiently."The student plodding through her textbooks diligently prepared for the upcoming exam. "Cô sinh viên lụi cụi nghiền ngẫm sách giáo khoa một cách chăm chỉ để chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.actionworkeducationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự lê bước nặng nhọc, Sự chậm chạp. Slow, laborious progress."The plodding of the construction project caused delays and extra costs. "Sự lê bước nặng nhọc của dự án xây dựng đã gây ra chậm trễ và phát sinh thêm chi phí.actionprocesswayworkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareLầm lũi, chậm chạp, nặng nhọc. Progressing slowly and laboriously."The student's progress in math was plodding, requiring hours of focused effort each week. "Tiến bộ môn toán của học sinh đó rất chậm chạp và nặng nhọc, đòi hỏi hàng giờ tập trung mỗi tuần.processactionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc