BeDict Logo

poodles

/ˈpuːdəlz/
Hình ảnh minh họa cho poodles: Chó poodle, giống chó poodle.
 - Image 1
poodles: Chó poodle, giống chó poodle.
 - Thumbnail 1
poodles: Chó poodle, giống chó poodle.
 - Thumbnail 2
noun

Hàng sáng, người hàng xóm của tôi dắt hai chú chó poodle đi dạo trong công viên, một con cỡ lớn và một con cỡ nhỏ.