adjective🔗ShareKhổng lồ, phi thường, to lớn. Very big in size or quantity; gigantic; colossal; huge."The farmer harvested a prodigious amount of tomatoes this year. "Năm nay, người nông dân thu hoạch được một lượng cà chua khổng lồ.amountqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗SharePhi thường, kỳ diệu, xuất sắc. Extraordinarily exciting or amazing."The fireworks display was prodigious, filling the night sky with dazzling colors and loud booms. "Màn trình diễn pháo hoa thật kỳ diệu, lấp đầy bầu trời đêm bằng những màu sắc rực rỡ và tiếng nổ lớn vang dội.qualityachievementcharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐiềm gở, báo điềm. Ominous, portentous."The dark clouds gathering overhead had a prodigious look, suggesting a severe storm was on its way. "Những đám mây đen kịt kéo đến trên đầu mang một vẻ báo điềm, cho thấy một cơn bão lớn sắp ập đến.signfuturesupernaturalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗SharePhi thường, kỳ dị, quái dị. Monstrous; freakish."The scientist discovered a prodigious growth on the plant, resembling a bizarre, extra limb. "Nhà khoa học phát hiện ra một sự phát triển quái dị trên cây, trông như một cái chân tay thừa kỳ lạ.natureinhumancharacterqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc