adjective🔗ShareĐiềm gở, trọng đại, có ý nghĩa lớn. Of momentous or ominous significance."The dark clouds gathering overhead felt portentous, suggesting a severe thunderstorm was about to hit. "Những đám mây đen kéo đến trên đầu khiến tôi cảm thấy điềm gở, như thể sắp có một trận bão lớn ập đến.signfutureeventtimequalityhistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐiềm gở, báo điềm, có tính chất tiên tri. Ominously prophetic."The black cat crossing her path just before the exam felt like a portentous sign that she was going to fail. "Việc con mèo đen băng qua đường ngay trước kỳ thi khiến cô ấy cảm thấy như một điềm gở báo hiệu rằng cô ấy sẽ trượt.supernaturalastrologyphilosophysignfutureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKiêu căng, tự phụ, hợm hĩnh. Puffed up with vanity."After winning the school election, Mark became quite portentous, boasting endlessly about his "leadership skills" and future political career. "Sau khi thắng cử ở trường, Mark trở nên rất kiêu căng, khoe khoang không ngừng về "khả năng lãnh đạo" và sự nghiệp chính trị tương lai của mình.attitudecharacterappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc