Hình nền cho queened
BeDict Logo

queened

/kwiːnd/ /kwɪnd/

Định nghĩa

verb

Phong hậu, lập làm hoàng hậu.

Ví dụ :

Dân làng đã tôn Anya lên làm nữ hoàng sau khi cô ấy cứu họ khỏi con rồng.