BeDict Logo

quitclaim

/ˈkwɪtkleɪm/
noun

Khước từ quyền lợi, văn bản khước từ quyền lợi.

Ví dụ:

Sau tranh cãi về quyền sở hữu nhà kho, Maria đã ký một văn bản khước từ quyền lợi, từ bỏ mọi quyền lợi của mình đối với tài sản đó cho em trai.

verb

Từ bỏ quyền, khước từ, nhượng lại.

Ví dụ:

Sau khi tìm được công việc khác, cô ấy quyết định nhượng lại toàn bộ số cổ phần còn lại của mình trong công ty gia đình cho anh trai.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "remaining" - Còn lại, sót lại.
/ɹɪˈmeɪnɪŋ/

Còn lại, sót lại.

"After the field trip, only a few students remained in the classroom. "

Sau chuyến đi thực tế, chỉ còn lại vài học sinh trong lớp học.

Hình ảnh minh họa cho từ "decided" - Quyết định, giải quyết, định đoạt.
/dɪˈsaɪdəd/

Quyết định, giải quyết, định đoạt.

"Her last-minute goal decided the game."

Bàn thắng vào phút chót của cô ấy đã định đoạt trận đấu.

Hình ảnh minh họa cho từ "signature" - Chữ ký, ký tên.
/ˈsɪɡnətʃə/ /ˈsɪɡnətʃɚ/

Chữ , tên.

"The teacher asked each student to write their signature on the permission slip. "

Giáo viên yêu cầu mỗi học sinh ký tên vào phiếu đồng ý.

Hình ảnh minh họa cho từ "relinquish" - Từ bỏ, buông bỏ, nhượng lại.
[ɹɪˈlɪŋkwɪʃ]

Từ bỏ, buông bỏ, nhượng lại.

Từ bỏ một danh hiệu.

Hình ảnh minh họa cho từ "rightfully" - Đúng đắn, chính đáng, công bằng.
/ˈɹaɪtfəli/

Đúng đắn, chính đáng, công bằng.

"The teacher rightfully praised Maria for her excellent essay. "

Cô giáo khen Maria một cách xứng đáng vì bài luận xuất sắc của em.

Hình ảnh minh họa cho từ "business" - Doanh nghiệp, công ty, hãng.
/ˈbɪd.nəs/

Doanh nghiệp, công ty, hãng.

"My uncle owns a small business selling handmade jewelry. "

Chú tôi làm chủ một doanh nghiệp nhỏ chuyên bán đồ trang sức thủ công.

Hình ảnh minh họa cho từ "brother" - Anh trai, em trai.
/ˈbɹɐðɘ(ɹ)/ /ˈbɹʌðə(ɹ)/ /ˈbɹʌðɚ/

Anh trai, em trai.

"My brother and I both attend the same high school. "

Anh trai hoặc em trai tôi và tôi đều học cùng một trường trung học.

Hình ảnh minh họa cho từ "interest" - Lãi, tiền lãi.
/ˈɪntəɹɪst/ /ˈɪntəɹst/

Lãi, tiền lãi.

"Our bank offers borrowers an annual interest of 5%."

Ngân hàng chúng tôi cho người vay mức lãi suất hàng năm là 5%.

Hình ảnh minh họa cho từ "property" - Tài sản, của cải.
/ˈpɹɒp.ət.i/ /ˈpɹɑp.ɚt.i/

Tài sản, của cải.

"Important types of property include real property (land), personal property (other physical possessions), and intellectual property (rights over artistic creations, inventions, etc.)."

Các loại tài sản quan trọng bao gồm bất động sản (đất đai), động sản (những vật sở hữu hữu hình khác), và tài sản trí tuệ (quyền đối với các sáng tạo nghệ thuật, phát minh, v.v.).

Hình ảnh minh họa cho từ "disagreement" - Bất đồng, tranh cãi, tranh luận.
/dɪsəˈɡɹiːmənt/

Bất đồng, tranh cãi, tranh luận.

"They had a bit of a disagreement about what color to paint the bedroom, but they have reached a compromise."

Họ đã có một chút bất đồng về việc nên sơn phòng ngủ màu gì, nhưng cuối cùng đã đạt được thỏa hiệp.

Hình ảnh minh họa cho từ "renunciation" - Từ bỏ, sự từ bỏ, sự chối bỏ.
/rɪˌnʌnsiˈeɪʃən/ /rɪˌnʌnsiˈeɪʃn/

Từ bỏ, sự từ bỏ, sự chối bỏ.

"The student's renunciation of the test was deemed invalid by the teacher. "

Việc học sinh từ chối làm bài kiểm tra đã bị giáo viên coi là không hợp lệ.

Hình ảnh minh họa cho từ "transfer" - Sự chuyển giao, sự di chuyển.
/ˈtɹænzfɜː/ /tɹænzˈfɜː/ /ˈtɹænsfɝ/ /tɹænsˈfɝ/

Sự chuyển giao, sự di chuyển.

"The transfer of the student to a different class was announced in a school memo. "

Thông báo về việc chuyển lớp của học sinh đó đã được ghi trong thông báo của trường.