Hình nền cho rifted
BeDict Logo

rifted

/ˈrɪftɪd/ /ˈrɪftəd/

Định nghĩa

verb

Nứt, tách ra, xé ra.

Ví dụ :

Trận động đất đã làm nứt toạc con đường, khiến xe không thể đi lại được.