noun🔗ShareChỗ rách, vết rách, kẽ hở. A place torn; a rent; a rift."The earthquake left a deep rive in the road, making it impassable. "Trận động đất đã tạo ra một vết nứt lớn trên đường, khiến xe không thể đi qua được.gapplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXé toạc, chia cắt, làm vỡ. To tear apart by force; to rend; to split; to cleave."The strong winds began to rive the old, tattered flag into pieces. "Những cơn gió mạnh bắt đầu xé toạc lá cờ cũ kỹ, tả tơi thành nhiều mảnh.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXé toạc, chẻ, đâm thủng. To pierce or cleave with a weapon."The knight's lance aimed to rive the shield of his opponent during the joust. "Trong trận đấu thương, ngọn giáo của hiệp sĩ nhắm vào mục tiêu đâm thủng tấm khiên của đối thủ.weaponmilitarywaractionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBờ, mép sông. A bank or shore."The small fishing boats were pulled up onto the rive for the night. "Những chiếc thuyền đánh cá nhỏ được kéo lên bờ sông để qua đêm.geographyplacenauticalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐến, cập bến. To land."The small boat will rive on the sandy shore after the short trip across the lake. "Chiếc thuyền nhỏ sẽ cập bến trên bờ cát sau chuyến đi ngắn qua hồ.nauticalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc