Hình nền cho rive
BeDict Logo

rive

/ɹaɪv/

Định nghĩa

noun

Chỗ rách, vết rách, kẽ hở.

Ví dụ :

Trận động đất đã tạo ra một vết nứt lớn trên đường, khiến xe không thể đi qua được.