verb🔗ShareThánh hóa, осhiêng. To make holy; to consecrate; to set aside for sacred or ceremonial use."The family decided to sanctify the new dining room table by placing a special tablecloth on it for Sunday dinners. "Gia đình quyết định осhiêng chiếc bàn ăn mới bằng cách trải một chiếc khăn trải bàn đặc biệt lên đó cho những bữa tối chủ nhật, xem như biến nó thành vật dụng quan trọng trong những dịp đặc biệt.religionritualtheologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThánh hóa, tẩy uế, gột rửa tội lỗi. To free from sin; to purify."The church service helped her to sanctify her heart and mind, making her feel more pure and ready to face the world. "Buổi lễ nhà thờ đã giúp cô ấy thanh lọc tâm hồn và trí óc, khiến cô ấy cảm thấy thanh khiết hơn và sẵn sàng đối mặt với thế giới.religiontheologysoulmoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThánh hóa, làm cho thiêng liêng, освящён. To make acceptable or useful under religious law or practice."The church plans to sanctify the land where the new school will be built. "Giáo hội dự định làm phép thánh hóa mảnh đất nơi trường học mới sẽ được xây dựng.religiontheologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThánh hóa, làm cho thiêng liêng. To endorse with religious sanction."The church leaders sanctified the school's new ethics program, endorsing it as morally sound. "Các vị lãnh đạo nhà thờ đã thánh hóa chương trình đạo đức mới của trường, tán thành nó như một điều đúng đắn về mặt đạo đức.religiontheologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc