

scabies
Định nghĩa
Từ liên quan
complained verb
/kəmˈpleɪnd/
Than phiền, kêu ca, phàn nàn.
infestation noun
/ɪnfɛsˈteɪʃən/
Sự phá hoại, sự xâm nhiễm, nạn dịch hại.
Vườn rau bị rệp phá hoại nghiêm trọng, đến nỗi không thể thu hoạch rau mà ăn được.
transmissible adjective
/trænzˈmɪsɪbəl/ /trænsˈmɪsɪbəl/
Truyền nhiễm, có thể lây, có thể truyền.
"The common cold is highly transmissible, especially in crowded classrooms. "
Bệnh cảm lạnh thông thường rất dễ lây lan, đặc biệt là ở những lớp học đông người.