Hình nền cho itching
BeDict Logo

itching

/ˈɪtʃɪŋ/

Định nghĩa

verb

Ngứa, bị ngứa, cảm thấy ngứa.

Ví dụ :

""My skin is itching after being bitten by mosquitoes." "
Da tôi bị ngứa sau khi bị muỗi đốt.