Hình nền cho burrowing
BeDict Logo

burrowing

/ˈbʌroʊɪŋ/ /ˈbɜːroʊɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đào hang, khoét hang.

Ví dụ :

"The rabbit is burrowing into the ground to make a home. "
Con thỏ đang đào hang xuống đất để làm nhà.