

simplify
Định nghĩa
Từ liên quan
instructions noun
/ɪnˈstɹʌkʃənz/
Hướng dẫn, chỉ dẫn, sự hướng dẫn.
diagram noun
/ˈdaɪ.ə.ɡɹæm/
Sơ đồ, biểu đồ, hình vẽ.
Các sơ đồ điện cho thấy sự kết nối giữa các thiết bị.
simplified noun
/ˈsɪmpləfaɪd/
Chữ giản thể.
"My Chinese textbook includes both traditional characters and simplified, so I can learn both forms. "
Sách giáo khoa tiếng Trung của tôi có cả chữ phồn thể lẫn chữ giản thể, nên tôi có thể học cả hai dạng.