Hình nền cho skywatched
BeDict Logo

skywatched

/ˈskaɪwɑːtʃt/ /ˈskaɪwɒtʃt/

Định nghĩa

verb

Ngắm trời, theo dõi bầu trời.

Ví dụ :

Mỗi đêm trời quang đãng vào mùa hè năm ngoái, ông tôi đều ngắm trời từ hiên nhà, mong được thấy một ngôi sao băng vụt qua.