BeDict Logo

satellites

/ˈsætəlaɪts/
Hình ảnh minh họa cho satellites: Vệ tinh.
noun

Trong thời Chiến tranh Lạnh, nhiều quốc gia Đông Âu được xem là vệ tinh của Liên Xô, chịu ảnh hưởng nặng nề từ các chính sách kinh tế và chính trị của nước này.

Hình ảnh minh họa cho satellites: Vệ tinh, tay sai, đàn em.
noun

Vị giám đốc điều hành đến cuộc họp, theo sau là đám tay sai quen thuộc, ai nấy đều sốt sắng đồng ý với mọi điều ông ta nói.

Hình ảnh minh họa cho satellites: Vệ tinh ngôn ngữ, thành phần phụ.
noun

Trong câu "Quả bóng lăn xuống đồi", cụm từ "xuống đồi" đóng vai trò là một vệ tinh ngôn ngữ, cho thấy đường đi của chuyển động.