Hình nền cho slushing
BeDict Logo

slushing

/ˈslʌʃɪŋ/

Định nghĩa

verb

Trét, bôi, lấm lem.

Ví dụ :

Người đầu bếp trét bơ tan chảy lên khắp ổ bánh mì mới nướng, làm cho nó quá béo ngậy.