

socialite
Định nghĩa
Từ liên quan
photographed verb
/ˈfoʊtəˌɡræft/ /ˈfoʊtəˌɡrɑːft/
Chụp ảnh, chụp hình.
Nhiếp ảnh gia đã chụp ảnh những đứa trẻ đang chơi ở công viên.
prominence noun
/ˈprɒmɪnəns/ /ˈprɑːmɪnəns/
Nổi tiếng, danh tiếng, vị trí вид.
newspapers noun
/ˈnjuːsˌpeɪpəz/ /ˈnusˌpeɪpɚz/
Báo, nhật báo.
elegant adjective
/ˈɛl.ə.ɡənt/
Thanh lịch, trang nhã, tao nhã.
"The teacher's presentation was elegant, showcasing her deep understanding of the subject. "
Bài thuyết trình của cô giáo rất trang nhã, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc của cô về môn học.