Hình nền cho spotty
BeDict Logo

spotty

/ˈspɒti/ /ˈspɑːti/

Định nghĩa

noun

Cá bống biển.

A common New Zealand fish, Notolabrus celidotus

Ví dụ :

Anh trai tôi bắt được một con cá bống biển khi đi câu ngoài cầu tàu ở Wellington.