

stereotypy
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
meaningless adjective
/ˈmiːnɪŋləs/ /ˈmiːnɪŋlɪs/
Vô nghĩa, không có ý nghĩa, nhảm nhí.
"The word "gugugu" is meaningless in English."
Từ "gugugu" là một từ vô nghĩa trong tiếng Anh, nó không có ý nghĩa gì cả.
repetition noun
/ɹɛpəˈtɪʃən/ /ˌɹiːpəˈtɪʃən/
Sự lặp lại, sự nhắc lại.
noticeable adjective
/ˈnəʊtɪsəbl̩/ /ˈnoʊtɪsəbl̩/
Dễ thấy, đáng chú ý, dễ nhận thấy.
"The difference in her haircut was noticeable immediately. "
Sự khác biệt trong kiểu tóc của cô ấy dễ nhận thấy ngay lập tức.