verb🔗ShareCách điệu, tạo phong cách. To represent in a particular style."The artist stylised the portrait, making it look more like a drawing than a photograph. "Người họa sĩ đã cách điệu bức chân dung, khiến nó trông giống tranh vẽ hơn là ảnh chụp.styleartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCách điệu, tạo phong cách. To represent abstractly in a conventional manner, commonly fancifully symbolic, to identify a particular item, by omitting most of the detail that is not unique to the item in question."The artist stylised the portrait by simplifying the features and using bold colors. "Người họa sĩ đã cách điệu bức chân dung bằng cách đơn giản hóa các đường nét và sử dụng màu sắc táo bạo.artstyleappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCách điệu, được tạo dáng, được thiết kế theo phong cách. Made to conform to some style."The artist drew a stylised version of the house, making it look more like a castle. "Người họa sĩ đã vẽ một phiên bản cách điệu của ngôi nhà, khiến nó trông giống một tòa lâu đài hơn.styleartappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCách điệu, được cách điệu hóa. Represented according to some convention, omitting dispensable detail, rather than in a realistic or literal manner."The symbol for the planet Mars is a stylized representation of the shield and spear of the god Mars."Biểu tượng của hành tinh sao Hỏa là hình ảnh cách điệu của chiếc khiên và ngọn giáo của thần Mars.styleartappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc